← Từ vựng
空谈
kōng tán
trống lời; nói suông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
谈
to talk, to chat; conversation; surname
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠炎
trống lời; nói suông
📄 Trang luyện viết (PDF)hollow, empty, deserted, bare
to talk, to chat; conversation; surname