中文圣经
← Từ vựng
突然
tū rán
HSK 3
bất ngờđột nhiênbất thình lình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

突

sudden, abrupt, unexpected

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 1 câu