← Từ vựng
窗台
chuāng tái
HSK 4
bàn cửa sổ; mép cửa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
窗
window
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴囱
台
platform; unit; term of address
bộ thủ 口thành phần ⿱厶口
bàn cửa sổ; mép cửa
📄 Trang luyện viết (PDF)window
platform; unit; term of address