中文圣经
← 窗棂

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

窗棂
chuāng líng
khe cửa sổ; khung cửa lồng
窗窗窗
棂棂棂