中文圣经
Từ vựng
chuāng líng

khe cửa sổ; khung cửa lồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

window

bộ thủ thành phần ⿱穴囱

carved or patterned window sills

bộ thủ thành phần ⿰木灵

Xuất hiện trong 12 câu