中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
窗
棂
chuāng líng
+ Thêm vào bộ của tôi
khe cửa sổ
khung cửa lồng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
窗
window
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴囱
棂
carved or patterned window sills
bộ thủ
木
thành phần
⿰木灵
Chữ khó đọc · líng
Xuất hiện trong 12 câu
QUAN ÁN 5:28
I CÁC VUA 6:4
CHÂM NGÔN 7:6
TÌNH CA 2:9
Ê-XÊ-CHIÊN 40:16
Ê-XÊ-CHIÊN 40:22
Ê-XÊ-CHIÊN 40:25
Ê-XÊ-CHIÊN 40:29
Ê-XÊ-CHIÊN 40:33
Ê-XÊ-CHIÊN 40:36
Ê-XÊ-CHIÊN 41:16
Ê-XÊ-CHIÊN 41:26