中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
窘
jiǒng
trong tình trạng khó xử; xấu hổ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
窘
distressed; embarrassed; hard-pressed
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴君
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 28:15