中文圣经
Từ vựng
wō cháo

tổ; tổ chim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals

bộ thủ thành phần ⿱穴呙

nest, living quarters in tree

bộ thủ thành phần ⿱巛果

Xuất hiện trong 1 câu