中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
窨
xūn
có mùi thơm; thơm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
窨
cellar, storeroom
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴音
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 11:33