中文圣经
Từ vựng
lì zú
HSK 7

đứng vững; lập chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 1 câu