← Từ vựng
立足
lì zú
HSK 7
đứng vững; lập chân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
đứng vững; lập chân
📄 Trang luyện viết (PDF)to stand; to establish, to set up
foot; to attain, to satisfy; enough