中文圣经
Từ vựng
lì yuàn

Viện lập pháp (Đài Loan)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

court, yard, courtyard; school

bộ thủ thành phần ⿰阝完

Xuất hiện trong 1 câu