中文圣经
Từ vựng
zhàn wěn

đứng vững; vững chắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations

bộ thủ thành phần ⿰立占

steady, stable; solid, firm

bộ thủ thành phần ⿰禾急

Xuất hiện trong 1 câu