中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
竭
jié
Cạn; kiệt; hết sức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
竭
to exhaust; to put forth great effort
bộ thủ
立
thành phần
⿰立曷
Xuất hiện trong 2 câu
Ô-SÊ 13:15
GIÔ-ÊN 1:10