中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
端
duān
HSK 6
đầu; khía cạnh; chính; cầm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
端
end, extreme; head; beginning
bộ thủ
立
thành phần
⿰立耑
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XƠ-TÊ 1:18