中文圣经
← Từ vựng
端
duān
HSK 6
đầukhía cạnhchínhcầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

端

end, extreme; head; beginning

bộ thủ 立thành phần ⿰立耑

Xuất hiện trong 1 câu