中文圣经
Từ vựng
dǔ xìn

sùng bái; tin chắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

deep, serious; genuine, sincere, true

bộ thủ thành phần ⿱⺮马

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 2 câu