← Từ vựng
笑话
xiào huà
HSK 2
trò đùa; chế giễu; lố bịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
笑
to smile, to laugh; to giggle; to snicker
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭
话
talk, speech; language, dialect
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌
trò đùa; chế giễu; lố bịch
📄 Trang luyện viết (PDF)to smile, to laugh; to giggle; to snicker
talk, speech; language, dialect