中文圣经
Từ vựng
xiào huà
HSK 2

trò đùa; chế giễu; lố bịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to smile, to laugh; to giggle; to snicker

bộ thủ thành phần ⿱⺮夭

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 5 câu