中文圣经
← Từ vựng
笔划
bǐ huà
nétnét vẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笔

pen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮毛
划

to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable

bộ thủ 刂thành phần ⿰戈刂

Xuất hiện trong 1 câu