中文圣经
← Từ vựng
笔墨
bǐ mò
bút mựctừ ngữviết lách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笔

pen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮毛
墨

ink; writing; Mexico

bộ thủ 土thành phần ⿱黑土

Xuất hiện trong 2 câu