中文圣经
← Từ vựng
符
fú
dấutalisman

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

符

amulet, charm; mark, tag; to correspond to

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮付

Xuất hiện trong 1 câu