中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
符
fú
dấu; talisman
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
符
amulet, charm; mark, tag; to correspond to
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮付
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 3:20