中文圣经
← 第二天

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

第二天
dì èr tiān
hôm sau; ngày hôm sau; ngày tiếp theo; hôm kế
第第第
二二二
天天天