中文圣经
Từ vựng
dì èr tiān

hôm sau; ngày hôm sau; ngày tiếp theo; hôm kế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ thành phần ⿱⺮弟

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 34 câu