← Từ vựng
第二天
dì èr tiān
hôm sau; ngày hôm sau; ngày tiếp theo; hôm kế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
第
sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮弟
二
two; twice
bộ thủ 二thành phần ⿱一一
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 19:34XUẤT AI-CẬP 2:13XUẤT AI-CẬP 9:6XUẤT AI-CẬP 18:13XUẤT AI-CẬP 32:30LÊ-VI 7:16LÊ-VI 19:6DÂN SỐ 16:41DÂN SỐ 17:8GIÔ-SUÊ 10:32GIÊ-RÊ-MI 41:5MA-THI-Ơ 27:62MÁC 11:12LU-CA 9:37LU-CA 10:35GIĂNG 12:12CÔNG VỤ 4:3CÔNG VỤ 4:5CÔNG VỤ 7:26CÔNG VỤ 10:9CÔNG VỤ 14:20CÔNG VỤ 16:11CÔNG VỤ 21:1CÔNG VỤ 21:8CÔNG VỤ 21:18CÔNG VỤ 21:26CÔNG VỤ 22:30CÔNG VỤ 23:32CÔNG VỤ 25:6CÔNG VỤ 25:17CÔNG VỤ 25:23CÔNG VỤ 27:3CÔNG VỤ 27:18CÔNG VỤ 28:13