← Từ vựng
筋节
jīn jié
gân và khớp; sự liên kết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
筋
muscles; tendons
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮肋
节
festival; knot, joint; segment; to economize, to save
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?
gân và khớp; sự liên kết
📄 Trang luyện viết (PDF)muscles; tendons
festival; knot, joint; segment; to economize, to save