中文圣经
Từ vựng
jīn jié

gân và khớp; sự liên kết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

muscles; tendons

bộ thủ thành phần ⿱⺮肋

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 1 câu