中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
筏
子
fá zǐ
bè; tuyền
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
筏
raft
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮伐
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 5:9
II LỊCH SỬ 2:16