中文圣经
← Từ vựng
筏子
fá zi
bètuyền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

筏

raft

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮伐Chữ khó đọc · fá
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu