← Từ vựng
策士
cè shì
Nhà cách mạng; cố vấn quân sự; tuyên truyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
策
to urge, to whip; method, plan, policy
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮朿
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ 士
Nhà cách mạng; cố vấn quân sự; tuyên truyền
📄 Trang luyện viết (PDF)to urge, to whip; method, plan, policy
scholar, gentleman; soldier