中文圣经
Từ vựng
shāi zǐ

Rây; lọc; tấm rây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

screen, sieve; to filter, to sift

bộ thủ thành phần ⿱⺮师

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu