中文圣经
← 筵席

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

筵席
yán xí
tiệc; tiệc tùng; chiếu; thảm; bàn ăn
筵筵筵
席席席