中文圣经
← Từ vựng
筵席
yán xí
tiệctiệc tùngchiếuthảmbàn ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

筵

bamboo mat; banquet, feast

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮延Chữ khó đọc · yán
席

seat, place; mat; banquet; to take a seat

bộ thủ 巾thành phần ⿸广⿱廿巾

Xuất hiện trong 59 câu