← Từ vựng
筵席
yán xí
tiệc; tiệc tùng; chiếu; thảm; bàn ăn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
筵
bamboo mat; banquet, feast
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮延
席
seat, place; mat; banquet; to take a seat
bộ thủ 巾thành phần ⿸广⿱廿巾
Xuất hiện trong 59 câu
SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 21:8SÁNG THẾ 26:30SÁNG THẾ 29:22SÁNG THẾ 40:20SÁNG THẾ 43:16I SA-MU-ÊN 25:36II SA-MU-ÊN 3:20I CÁC VUA 3:15Ê-XƠ-TÊ 1:3Ê-XƠ-TÊ 1:5Ê-XƠ-TÊ 1:9Ê-XƠ-TÊ 2:18Ê-XƠ-TÊ 5:4Ê-XƠ-TÊ 5:5Ê-XƠ-TÊ 5:8Ê-XƠ-TÊ 5:12Ê-XƠ-TÊ 6:14Ê-XƠ-TÊ 7:1THI THIÊN 23:5THI THIÊN 69:22THI THIÊN 78:19CHÂM NGÔN 9:2GIÁO HUẤN 10:19Ê-SAI 5:12Ê-SAI 21:5Ê-SAI 25:6Ê-SAI 65:11MA-THI-Ơ 22:2MA-THI-Ơ 22:4MA-THI-Ơ 22:10MA-THI-Ơ 23:6MA-THI-Ơ 26:17MA-THI-Ơ 26:19MÁC 6:21MÁC 12:39MÁC 14:12MÁC 14:14MÁC 14:16LU-CA 5:29LU-CA 12:36LU-CA 14:8LU-CA 14:13LU-CA 14:16LU-CA 14:24LU-CA 20:46LU-CA 22:8LU-CA 22:11LU-CA 22:13LU-CA 22:15LU-CA 22:16GIĂNG 2:1GIĂNG 2:8GIĂNG 2:9GIĂNG 12:2GIĂNG 18:28LA-MÃ 11:9I CÔ-RINH 10:21KHẢI THỊ 19:17