← Từ vựng
筹
chóu
HSK 7
Mã; tiền cước; kế hoạch; phương cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
筹
chip, tally, token; to plan; to raise money
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寿
Mã; tiền cước; kế hoạch; phương cách
📄 Trang luyện viết (PDF)chip, tally, token; to plan; to raise money