中文圣经
Từ vựng
qiān míng
HSK 5

ký tên; chữ ký

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sign, to endorse; a note, a slip of paper

bộ thủ thành phần ⿱⺮佥

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 1 câu