中文圣经
Từ vựng
suàn bù liǎo

không được tính; không quan trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 3 câu