中文圣经
Từ vựng
suàn chū

tính toán; tính ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 1 câu