← Từ vựng
算数
suàn shù
tính toán; giữ lời; tính toán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
算
to calculate, to count; to figure, to plan
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
tính toán; giữ lời; tính toán
📄 Trang luyện viết (PDF)to calculate, to count; to figure, to plan
count, number, several