中文圣经
Từ vựng
suàn jì
HSK 7

tính toán; lên kế hoạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ thành phần ⿰讠十

Xuất hiện trong 3 câu