← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
管束
guǎn shù
kiểm soáthạn chế
Hỏi về từ này
Chữ Hán
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
束
to bind, to control, to restrain; bale
bộ thủ 木thành phần ⿻木口
tube, pipe, duct; to manage, to control
to bind, to control, to restrain; bale