中文圣经
Từ vựng
guǎn shù

kiểm soát; hạn chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ thành phần ⿱⺮官

to bind, to control, to restrain; bale

bộ thủ thành phần ⿻木口

Xuất hiện trong 2 câu