中文圣经
← Từ vựng
箩
luó
giỏrổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

箩

bamboo basket

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮罗Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 1 câu