中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
篓
lǒu
giỏ; rổ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
篓
bamboo basket
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮娄
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 16:6