中文圣经
Từ vựng
jí guàn

quê quán; nơi đăng ký hộ khẩu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

register, record, list, census

bộ thủ thành phần ⿱⺮耤

to pierce, to string up; a string of 1000 coins

bộ thủ thành phần ⿱毌贝

Xuất hiện trong 2 câu