中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
粉
fěn
HSK 7
bột; bột công nghiệp; mì
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
粉
powder, flour, cosmetic powder; plaster
bộ thủ
米
thành phần
⿰米分
Xuất hiện trong 1 câu
II CÁC VUA 9:30