中文圣经
← Từ vựng
粉
fěn
HSK 7
bộtbột công nghiệpmì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

粉

powder, flour, cosmetic powder; plaster

bộ thủ 米thành phần ⿰米分

Xuất hiện trong 1 câu