← Từ vựng
粉墙
fěn qiáng
tường trắng; sơn trắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
粉
powder, flour, cosmetic powder; plaster
bộ thủ 米thành phần ⿰米分
墙
wall
bộ thủ 土thành phần ⿰土啬
tường trắng; sơn trắng
📄 Trang luyện viết (PDF)powder, flour, cosmetic powder; plaster
wall