← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
粗俗
cū sú
tục tormthô lỗ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
粗
rough, think; coarse, rude
bộ thủ 米thành phần ⿰米且
俗
social customs; vulgar, unrefined
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻谷
rough, think; coarse, rude
social customs; vulgar, unrefined