中文圣经
Từ vựng
cū sú

tục torm; thô lỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rough, think; coarse, rude

bộ thủ thành phần ⿰米且

social customs; vulgar, unrefined

bộ thủ thành phần ⿰亻谷

Xuất hiện trong 3 câu