中文圣经
Từ vựng
cū zhuàng

dày; chắc chẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rough, think; coarse, rude

bộ thủ thành phần ⿰米且

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ thành phần ⿰丬士

Xuất hiện trong 1 câu