中文圣经
← 粮草

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

粮草
liáng cǎo
lương thực quân sự; tiếp tế; thức ăn động vật
粮粮粮
草草草