← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
粮草
liáng cǎo
lương thực quân sựtiếp tếthức ăn động vật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
粮
food, grain, provisions
bộ thủ 米thành phần ⿰米良
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
food, grain, provisions
grass, herbs; straw, thatch