中文圣经
Từ vựng
liáng xiǎng

lương thực; quân lương; tiền lương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

food, grain, provisions

bộ thủ thành phần ⿰米良

rations and pay for soldiers

bộ thủ thành phần ⿰饣向

Xuất hiện trong 1 câu