中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
粮
饷
liáng xiǎng
+ Thêm vào bộ của tôi
lương thực
quân lương
tiền lương
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
粮
food, grain, provisions
bộ thủ
米
thành phần
⿰米良
饷
rations and pay for soldiers
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣向
Chữ khó đọc · xiǎng
Xuất hiện trong 1 câu
I CÔ-RINH 9:7