中文圣经
Từ vựng
jīng yú

thành thạo; trở ngành; tài ba

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essence, germ, spirit

bộ thủ thành phần ⿰米青

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 2 câu