← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
精壮
jīng zhuàng
khỏe mạnhcơ bắplực lưỡng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
精
essence, germ, spirit
bộ thủ 米thành phần ⿰米青
壮
big, large; robust, strong; the name of a tribe
bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
essence, germ, spirit
big, large; robust, strong; the name of a tribe