中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
精
巧
jīng qiǎo
+ Thêm vào bộ của tôi
tỉ mỉ
tài tình
tinh xảo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
精
essence, germ, spirit
bộ thủ
米
thành phần
⿰米青
巧
skillful, ingenious, clever
bộ thủ
工
thành phần
⿰工丂
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 2:13