中文圣经
← Từ vựng
精巧
jīng qiǎo
tỉ mỉtài tìnhtinh xảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

精

essence, germ, spirit

bộ thủ 米thành phần ⿰米青
巧

skillful, ingenious, clever

bộ thủ 工thành phần ⿰工丂

Xuất hiện trong 1 câu