中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
精
液
jīng yè
dịch tinh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
精
essence, germ, spirit
bộ thủ
米
thành phần
⿰米青
液
fluid, liquid; juice, sap
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵夜
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 32:4