中文圣经
← Từ vựng
精练
jīng liàn
HSK 7
tinh tếrèn luyệnsạchhoàn thiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

精

essence, germ, spirit

bộ thủ 米thành phần ⿰米青
练

to drill, to exercise; to practice, to train

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟柬

Xuất hiện trong 1 câu