← Từ vựng
精致
jīng zhì
HSK 7
tinh tế; tinh xảo; thanh lịch; tinh vi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
精
essence, germ, spirit
bộ thủ 米thành phần ⿰米青
致
to send; to present, to deliver; to cause; consequence
bộ thủ 至thành phần ⿰至攵
tinh tế; tinh xảo; thanh lịch; tinh vi
📄 Trang luyện viết (PDF)essence, germ, spirit
to send; to present, to deliver; to cause; consequence