← Từ vựng
精通
jīng tōng
HSK 7
thông thạo; tạo tài; chuyên sâu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
精
essence, germ, spirit
bộ thủ 米thành phần ⿰米青
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
thông thạo; tạo tài; chuyên sâu
📄 Trang luyện viết (PDF)essence, germ, spirit
to pass through, to open, to connect; to communicate; common